





Kinh doanh phân phối
Kinh doanh online
Switch Giga PoE Cudy GS1010P 3.0 6-Port 10/100/1000M
Switch PoE Witek WI-PS210GS(V2) 8 cổng PoE 10/100Mbps, 2 cổng uplink RJ45 10/100/1000Mbps
Switch PoE Witek WI-PCES306G V2 4 cổng RJ45 10/100/1000Mbps và 2 cổng uplink RJ45 10/100/1000Mbps
Switch PoE CuDy FS1010P 2.0 8 cổng FE với 2 cổng Uplink FE
Switch Giga PoE Cudy GS1010P 3.0 8 cổng Gigabit + 2 cổng uplink Gigabit
Switch PoE CuDy FS1006P 2.0 4-FE với 2 cổng Uplink FE
Switch Giga PoE Witek WK-PS305(V2) 4 cổng PoE 10/100/1000Mbps, 1 cổng RJ45 Uplink 10/100/1000Mbps
Switch PoE Witek WI-PS210S(V2) 8 cổng PoE 10/100Mbps, 2 cổng RJ45 Uplink 10/100Mbps
Switch Giga PoE Witek WK-PS310(V2) 8 cổng PoE 10/100/1000Mbps, 2 cổng RJ45 Uplink 10/100/1000Mbps
Tổng số phụ: 22.500.000 VNĐ
Switch Giga PoE Cudy GS1010P 3.0 6-Port 10/100/1000M
Switch PoE Witek WI-PS210GS(V2) 8 cổng PoE 10/100Mbps, 2 cổng uplink RJ45 10/100/1000Mbps
Switch PoE Witek WI-PCES306G V2 4 cổng RJ45 10/100/1000Mbps và 2 cổng uplink RJ45 10/100/1000Mbps
Switch PoE CuDy FS1010P 2.0 8 cổng FE với 2 cổng Uplink FE
Switch Giga PoE Cudy GS1010P 3.0 8 cổng Gigabit + 2 cổng uplink Gigabit
Switch PoE CuDy FS1006P 2.0 4-FE với 2 cổng Uplink FE
Switch Giga PoE Witek WK-PS305(V2) 4 cổng PoE 10/100/1000Mbps, 1 cổng RJ45 Uplink 10/100/1000Mbps
Switch PoE Witek WI-PS210S(V2) 8 cổng PoE 10/100Mbps, 2 cổng RJ45 Uplink 10/100Mbps
Switch Giga PoE Witek WK-PS310(V2) 8 cổng PoE 10/100/1000Mbps, 2 cổng RJ45 Uplink 10/100/1000Mbps
Tổng số phụ: 22.500.000 VNĐ
✔ Có hàng
Mô tả
Cáp âm thanh kéo dài hai đầu 3.5mm (1 đầu đực, 1 đầu cái)
Tương thích với điện thoại, máy tính bảng, máy nghe nhạc, dàn âm thanh
Vỏ cáp dạng dù bện, mềm dai, bền với lực kéo, lực xoắn
Thiết kế trang trọng, tinh tế
Sử dụng dễ dàng, cắm là chạy
Có nhiều độ dài để bạn lựa chọn
Hãng sản xuất: UGREEN
Cam kết sản phẩm Chính hãng 100% , nếu bạn phát hiện hàng giả ADComputer bồi thường gấp đôi. Áp dụng cho toàn bộ sản phẩm. Xem kiểm tra thông tin và chính sách đổi trả hàng






| Trọng lượng | N/A |
|---|---|
| Kích thước | N/A |
| Phân loại |
20494 1m, 20495 2m, 20496 3m, 50214-0.5m-thẳng, 50238-1m-thẳng, 50241-2m-thẳng, 50242-3m-thẳng, 60311-5m-thẳng |